spirit world

/ˈspɪrɪt wərld/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với thế giới tâm linh.
    Synonym of spiritual world.
    Từ đồng nghĩa:spiritual world
🎬 Nghe “spirit world” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish