spirit world
/ˈspɪrɪt wərld/Danh từ
- Đồng nghĩa với thế giới tâm linh.Synonym of spiritual world.Từ đồng nghĩa:spiritual world
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spirit world” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish